Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superegoist
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người rất tự cao và ích kỷ
danh từ
A highly egotistical and selfish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superegoist
Dạng gốc
(base form)
superegoist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
egoist
AI
1
Người rất tự cao và ích kỷ
1
Người rất tự cao và ích kỷ
1
Người rất tự cao và ích kỷ