superconcentration
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tập trung quá sứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very high concentration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superconcentrationDạng gốc (base form)
- superconcentrationsSố nhiều (plural)