Dịch

superconcentration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tập trung quá sứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very high concentration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superconcentrationDạng gốc (base form)
  2. superconcentrationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI