Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercomputing
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thiết kế và sử dụng siêu máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The design and use of supercomputers.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
supercomputing
mini
supercomputing
Việc sử dụng siêu máy tính mini
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
computing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
supercomputación
giống cái
Siêu máy tính
AI
1
Thiết kế và sử dụng siêu máy tính
1
Thiết kế và sử dụng siêu máy tính
1
Thiết kế và sử dụng siêu máy tính