Dịch

supercolumniation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đặt một trật tự lên trên một trật tự khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The putting of one order above another.
  2. Tác phẩm kiến trúc được sản xuất bằng phương pháp nàydanh từkhông đếm được (uncountable)An architectural work produced by this method.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supercolumniationDạng gốc (base form)
  2. supercolumniationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI