Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columniation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc bố trí thành cột
danh từ
An arrangement or grouping of columns
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
columniation
Dạng gốc
(base form)
columniation
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
columniation
inter
columniation
Khoảng cách giữa các cột liền kề (của một dãy cột)
danh từ
super
columniation
Việc đặt một trật tự lên trên một trật tự khác
danh từ
AI
1
Việc bố trí thành cột
1
Việc bố trí thành cột
1
Việc bố trí thành cột