Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercollider
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
u
p
ɚ
k
ə
l
aɪ
d
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy gia tốc hạt năng lượng cao
danh từ
A high-energy particle accelerator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercollider
Dạng gốc
(base form)
supercollider
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
collider
AI
1
Máy gia tốc hạt năng lượng cao
1
Máy gia tốc hạt năng lượng cao
1
Máy gia tốc hạt năng lượng cao