supercenter
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chiếc hộp lớn, đặc biệt là chiếc hộp thậm chí còn lớn hơn bình thườngdanh từA big box, especially one that is even larger than normal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supercenterDạng gốc (base form)
- supercentersSố nhiều (plural)