Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superbombardment
danh từ
(noun)
/
s
uː
p
ə
ɹˈ
b
ɒ
m
ˌ
b
ɑː
d
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cuộc ném bom rất nghiêm trọng
danh từ
A very severe bombardment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superbombardment
Dạng gốc
(base form)
superbombardment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
bombardment
AI
1
Cuộc ném bom rất nghiêm trọng
1
Cuộc ném bom rất nghiêm trọng
1
Cuộc ném bom rất nghiêm trọng