Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superantioxidant
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất chống oxy hóa hiệu quả cao
danh từ
A highly effective antioxidant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superantioxidant
Dạng gốc
(base form)
superantioxidant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
antioxidant
AI
1
Chất chống oxy hóa hiệu quả cao
1
Chất chống oxy hóa hiệu quả cao
1
Chất chống oxy hóa hiệu quả cao