Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superaltricial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô cùng vị tha
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely altricial
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
altricial
AI
1
Vô cùng vị tha
1
Vô cùng vị tha
1
Vô cùng vị tha