altricial
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớmtính từHelpless at birth (of young animals); or having young which are helpless at birth.
- Một con vật như vậydanh từSuch an animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altricialDạng gốc (base form)
- altricialsSố nhiều (plural)
- more altricialSo sánh hơn (comparative)
- most altricialSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiAltrices
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , (, , ).
- , , .