Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altricial
tính từ
(adjective)
/altɾiˈθjal/
Nghĩa chính
1
Vị tha
tính từ
altricial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altricial
Dạng gốc
(base form)
altricial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
altricial
Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm
AI
1
Vị tha
1
Vị tha
1
Vị tha