Dịch

superagility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhanh nhẹn đáng chú ýdanh từkhông đếm được (uncountable)Remarkable agility
  2. Sự nhanh nhẹn siêu phàmdanh từkhông đếm được (uncountable)Superhuman agility

Nguồn gốc (etymology)

AI