Dịch

superaddition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình siêu thêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of superadding.
  2. Một cái gì đó siêu thêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something superadded.
  3. Sự tổng hợp quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An oversum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superadditionDạng gốc (base form)
  2. superadditionsSố nhiều (plural)

AI