superaddition
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình siêu thêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of superadding.
- Một cái gì đó siêu thêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something superadded.
- Sự tổng hợp quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An oversum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superadditionDạng gốc (base form)
- superadditionsSố nhiều (plural)