Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunlessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có mặt trời
trạng từ
Without sun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunlessly
Dạng gốc
(base form)
more sunlessly
So sánh hơn
(comparative)
most sunlessly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sunless
+
-ly
AI
1
Không có mặt trời
1
Không có mặt trời
1
Không có mặt trời