Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunkenly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách chìm đắm
trạng từ
In a sunken way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunkenly
Dạng gốc
(base form)
more sunkenly
So sánh hơn
(comparative)
most sunkenly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sunken
+
-ly
AI
1
Một cách chìm đắm
1
Một cách chìm đắm
1
Một cách chìm đắm