sumptuosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự xa hoa; sự giàu có; giá caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being sumptuous; wealth; high price
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumptuosityDạng gốc (base form)
- sumptuositiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , life-weariness, , , ; , , , ,— Court-moorings, , , !
- , […] .
Họ từ (word family)
cùng gốc sumptuosityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha