Dịch

summerization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thực hành chuẩn bị một cái gì đó cho thời tiết mùa hèdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or practice of preparing something for summer weather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. summerizationDạng gốc (base form)
  2. summerizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , "" , , ,
  • , , , .

AI