Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
summarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tóm tắt, người tổng kết
danh từ
Someone who summarizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
summarist
Dạng gốc
(base form)
summarist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
summary
+
-ist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
summarizer
summist
AI
1
Người tóm tắt
1
Người tóm tắt
1
Người tóm tắt