Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sultan
danh từ
A proponent of sultanism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultanist
Dạng gốc
(base form)
sultanist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sultanist
sultanist
ic
Triển lãm hoặc liên quan đến chủ nghĩa Hồi giáo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sultan
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sultan
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sultan
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sultan