sulpha
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của hoặc chứa sulphanilamidetính từkhông so sánh (not comparable)Of or containing sulphanilamide.
- Sunfamit ((cũng) sulpha drugs)danh từA sulphanilamide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sulphaDạng gốc (base form)
- sulphasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sulpha-tiền tố | tiền tố | Hợp chất lưu huỳnh |
| sulphamic aciddanh từ | danh từ | Axit chính thức có nguồn gốc từ axit sulfuric bằng cách thay thế nhóm hydroxyl (-OH) bằng nhóm amino (-NH₂) - SO₂(OH)(NH₂) |
| sulpharsenic aciddanh từ | danh từ | Loại axit sunfuric giả thuyết tương tự như axit arsenic, chỉ được biết đến ở dạng muối của nó |
| sulphate of copperdanh từ | danh từ | Đồng sunfat |
| sulphantimonic aciddanh từ | danh từ | Sunfat giả định của antimon, tương tự như axit sunfurenic |