Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sulpha-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hợp chất lưu huỳnh
tiền tố
sulfur compounds
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sulphato-
Chưa có nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sulpha-
sulpha
mic
Chưa có nghĩa
sulpha
mate
Chưa có nghĩa
sulpha
te
Chưa có nghĩa
sulpha
rsenite
Chưa có nghĩa
Xem thêm 13 từ
AI
1
Hợp chất lưu huỳnh
1
Hợp chất lưu huỳnh
1
Hợp chất lưu huỳnh