Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sulphate of copper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sunfat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
copper sulphate
Ví dụ
My
poor
boy
,
how
the
prickly
heat
has
marked
your
forehead
!
Have
you
ever
tried
sulphate
of
copper
in
water
?
AI
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat