Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sulfur mustard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
l
.
f
ə
ˈ
m
ʌ
s
t
ə
ɹ
d
/
US
/ˈ
s
ʌ
l
.
f
ɚ ˈ
m
ʌ
s
t
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Lưu huỳnh mù tạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mustard gas.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mustard gas
yperite
AI
1
Lưu huỳnh mù tạt
1
Lưu huỳnh mù tạt
1
Lưu huỳnh mù tạt