sulfosalicylic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit sulfosalicylic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Related to sulfosalicylic acid or its derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sulfosalicylic aciddanh từ | danh từ | Các dẫn xuất đồng phân trong số bốn dẫn xuất đồng phân của axit salicylic có chứa nhóm axit sulfonic kèm theo |