Nghĩa chính
- Vụ tấn công tự sátdanh từAn attack on others that involves the assailant committing suicide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suicide attackDạng gốc (base form)
- suicide attacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suicide attackerdanh từ | danh từ | Người thực hiện vụ tấn công tự sát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .