Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suicide attacker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
u
ɪ
ˌ
s
aɪ
d
ə
ˈ
t
æ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hiện vụ tấn công tự sát
danh từ
A person who carries out a suicide attack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suicide attacker
Dạng gốc
(base form)
suicide attacker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Jim
signed
up
to
be
a
suicide
attacker
.
AI
1
Người thực hiện vụ tấn công tự sát
1
Người thực hiện vụ tấn công tự sát
1
Người thực hiện vụ tấn công tự sát