Nghĩa chính
- Máy ép nước míadanh từA machine for pressing out the juice of the sugar cane.
- Nhà máy lọc đường, nhà máy chế biến mía hoặc củ cải đường để sản xuất đườngdanh từA sugar refinery, a factory that processes sugar cane or sugar beet to produce sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar millDạng gốc (base form)
- sugar millsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha