Nghĩa chính
- Hành động đổ chất lỏng lên hoặc ngâm một cái gì đódanh từđếm được (countable)The act of pouring a liquid over or soaking something.
- Lớp phủ, lớp phủ, màng hoặc lớp mạdanh từđếm được (countable)A coat, coating, film, or plating.
- Tình trạng bị ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being wet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suffusionDạng gốc (base form)
- suffusionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc suffusionTừ liên quan (related word)