Dịch

suffusion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đổ chất lỏng lên hoặc ngâm một cái gì đódanh từđếm được (countable)The act of pouring a liquid over or soaking something.
  2. Lớp phủ, lớp phủ, màng hoặc lớp mạdanh từđếm được (countable)A coat, coating, film, or plating.
  3. Tình trạng bị ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being wet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suffusionDạng gốc (base form)
  2. suffusionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc suffusion

AI