Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suffix tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
f
ɪ
k
s
ˈ
t
ɹ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây hậu tố
danh từ
(of a string) a radix tree containing all suffixes of the string
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suffix tree
Dạng gốc
(base form)
suffix tree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sufijo
Hậu tố
AI
1
Cây hậu tố
1
Cây hậu tố
1
Cây hậu tố