Dịch

suey

danh từ (noun)
/ˈsuːi/

Nghĩa chính

  1. Tự tử (hành động tự sát)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Suicide (act of self-killing).
  2. Tự tử (trò chơi ném bóng của trẻ em)danh từkhông đếm được (uncountable)Suicide (children's ball-throwing game).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sueyDạng gốc (base form)
  2. sueysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chop sueydanh từMón rau xào, ăn kèm với các miếng thịt bò hoặc thịt lợn trong nước sốt vừa đặc và thường là nước tương
American chop sueydanh từMón mì ống kiểu Mỹ được làm từ thịt bò xay, mì ống và sốt cà chua dày dặn, phổ biến ở New England

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ suicide

AI