Nghĩa chính
- Tự tử (hành động tự sát)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Suicide (act of self-killing).
- Tự tử (trò chơi ném bóng của trẻ em)danh từkhông đếm được (uncountable)Suicide (children's ball-throwing game).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sueyDạng gốc (base form)
- sueysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chop sueydanh từ | danh từ | Món rau xào, ăn kèm với các miếng thịt bò hoặc thịt lợn trong nước sốt vừa đặc và thường là nước tương |
| American chop sueydanh từ | danh từ | Món mì ống kiểu Mỹ được làm từ thịt bò xay, mì ống và sốt cà chua dày dặn, phổ biến ở New England |