sudangrass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cỏ nhiệt đới, bất kỳ giống Cao lương nào, từ Ai Cập và Sudan, được sử dụng làm đồng cỏ, thức ăn ủ chua và cỏ khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tropical grass, any of several varieties of Sorghum, from Egypt and the Sudan, used for pasture, silage and hay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sudangrassDạng gốc (base form)
- sudangrassesSố nhiều (plural)