Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suckage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của một cái gì đó tệ hại; sự thấp kém; sự xấu xa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of something that sucks; inferiority; badness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ruleage
Ví dụ
I
suck
at
this
game
worse
than
anything
has
sucked
in
the
history
of
suckage
.
Either
I
slide
the
puck
right
onto
AJ's
feet
,
or
it
glides
to
a
stop
in
the
dead
center
of
the
table
.
As
in
,
nowhere
near
the
end
zone
.
Nguồn gốc
(etymology)
suck
+
-age
AI
1
Chất lượng của một cái gì đó tệ hại
1
Chất lượng của một cái gì đó tệ hại
1
Chất lượng của một cái gì đó tệ hại