Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succourless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sự giúp đỡ; không có nguồn viện trợ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without succour; with no source of aid.
Nguồn gốc
(etymology)
succour
+
-less
AI
1
Không có sự giúp đỡ
1
Không có sự giúp đỡ
1
Không có sự giúp đỡ