subtype
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phân loài, tiểu loạidanh từA group of specific things within a larger, more general group.
- Kiểu dữ liệu condanh từThe data type represented by a subclass.
- Phân loại tiểu loạiđộng từTo categorise as a subtype.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subtype polymorphismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với subtyping |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc subtypeVí dụ
- .Dima cứ nghĩ khiêu dâm lùn là một tiểu loại của khiêu dâm trẻ em.
- , " " .Như một số người vờ như không biết, "nam tính độc hại" không phải là nhãn dán cho tính nam nói chung mà là mô tả một tiểu loại.