Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtipo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu loại
danh từ
subtype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtipo
Dạng gốc
(base form)
subtipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subtype
Phân loài, tiểu loại
Ví dụ
Ahora
,
si
tienes
la
suerte
de
tener
unos
subtipos
determinados
,
puedes
recibir
un
tratamiento
durante
años
y
años
con
una
pastilla
al
día
sin
efectos
secundarios
,
como
el
erlotinib
y
muchos
otros
.
AI
1
Tiểu loại
1
Tiểu loại
1
Tiểu loại