substitutivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối quan hệ logic trong đó hai số hạng có thể thay thế lẫn nhau mà không ảnh hưởng đến giá trị chân lý của bất kỳ mệnh đề nào trong đó có các số hạng đó, từ đó thiết lập rằng các số hạng đó giống hệt nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A logical relationship in which two terms can be mutually substituted without affecting the truth value of any propositions in which the terms occur, thereby establishing that the terms are identical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| principle of substitutivitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với indiscernibility of identicals |