substitutive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Để thế, để thay thếtính từCharacteristic of, or serving as a substitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- substitutiveDạng gốc (base form)
- more substitutiveSo sánh hơn (comparative)
- most substitutiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| substitutive nomenclaturedanh từ | danh từ | Hệ thống đặt tên cho các hợp chất hữu cơ trong đó nhóm chức được sử dụng làm tiền tố hoặc hậu tố cho tên của hợp chất gốc, ví dụ: trinitrotoluene hoặc axit benzensulfonic |
Họ từ (word family)
cùng gốc substitutiveNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha