Dịch

substantiation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chứng minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of substantiating.
  2. Một cái gì đó chứng minh; bằng chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something which substantiates; evidence, proof.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. substantiationDạng gốc (base form)
  2. substantiationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

substantiate-ion

  1. mượn từ tiếng Latinhsubstantiātiō

Ngôn ngữ khác

AI