subspecialty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lĩnh vực riêng trong một chuyên khoa, chẳng hạn như chuyên về da trẻ em trong khoa da liễu hoặc chuyên về thần kinh người già trong khoa thần kinhdanh từA specialty within a specialty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subspecialtyDạng gốc (base form)
- subspecialtiesSố nhiều (plural)