subspecialist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyên gia chủ yếu quan tâm đến một chuyên ngành phụ trong một chuyên ngành lớn hơndanh từA specialist who is primarily concerned with a subspecialty within a larger specialty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subspecialistDạng gốc (base form)
- subspecialistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha