Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subespecialista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia phụ
danh từ
subspecialist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subespecialista
Dạng gốc
(base form)
subespecialista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subspecialist
Chuyên gia chủ yếu quan tâm đến một chuyên ngành phụ trong một chuyên ngành lớn hơn
AI
1
Chuyên gia phụ
1
Chuyên gia phụ
1
Chuyên gia phụ