Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsessile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hầu như không cuống (lá... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not quite sessile
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
sessile
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subsésil
Không có cuống
AI
1
Hầu như không cuống (lá... )
1
Hầu như không cuống (lá... )
1
Hầu như không cuống (lá... )