Dịch

subsésil

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cuốngtính từsubsessile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsésilDạng gốc (base form)
  2. subsésilesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI