Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subservitude
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trợ giúp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
subservience.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
servitude
Ví dụ
The
subservitude
of
the
art
of
theatre
to
the
classical
repertory
impedes
the
evolution
of
theatre
into
a
vigorous
living
experience
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陪
péi
Phụ tá, trợ giúp
AI
1
Sự trợ giúp
1
Sự trợ giúp
1
Sự trợ giúp