Dịch

subregional

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc vùng phụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a subregion
  2. Giải đấu, đặc biệt là vòng loại, được tổ chức dưới cấp khu vựcdanh từA tournament, especially a qualifier, held below the regional level

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subregionalDạng gốc (base form)
  2. subregionalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc subregional

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI