subregional
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc vùng phụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a subregion
- Giải đấu, đặc biệt là vòng loại, được tổ chức dưới cấp khu vựcdanh từA tournament, especially a qualifier, held below the regional level
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subregionalDạng gốc (base form)
- subregionalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc subregionalVí dụ
- .