Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subregional
C2
tính từ
(adjective)
/subrexjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Tiểu vùng
tính từ
subregional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subregional
Dạng gốc
(base form)
subregional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subregional
Thuộc vùng phụ
AI
1
Tiểu vùng
1
Tiểu vùng
1
Tiểu vùng