Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subproduct
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản phẩm phụ
danh từ
byproduct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subproduct
Dạng gốc
(base form)
subproduct
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
product
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subproducto
Sản phẩm phụ
AI
1
Sản phẩm phụ
1
Sản phẩm phụ
1
Sản phẩm phụ