Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subproducto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subpɾoˈduɡto/
Nghĩa chính
1
Sản phẩm phụ
danh từ
byproduct, subproduct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subproducto
Dạng gốc
(base form)
subproducto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subproduct
Sản phẩm phụ
AI
1
Sản phẩm phụ
1
Sản phẩm phụ
1
Sản phẩm phụ