subindex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ số phụ hoặc chỉ số đại diện cho một lĩnh vực của một lĩnh vực lớn hơndanh từA subsidiary index, or one that represents a sector of a larger one
- Chỉ số dướidanh từA subscript
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- subindexDạng gốc (base form)
- subindices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- subindexesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha