Dịch

subindex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ số phụ hoặc chỉ số đại diện cho một lĩnh vực của một lĩnh vực lớn hơndanh từA subsidiary index, or one that represents a sector of a larger one
  2. Chỉ số dướidanh từA subscript

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. subindexDạng gốc (base form)
  2. subindices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. subindexesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc subindex

Nguồn gốc (etymology)

AI